arrester hook

arrester hook

A fighter jet deploys its arrester hook to land on the aircraft carrier.

Định nghĩa

Danh từ: - Móc hãm: "arrester hook" một thiết bị kim loại hình móc được gắnđuôi máy bay, dùng để móc vào dây cáp hãm trên boong tàu sân bay, giúp máy bay giảm tốc độ nhanh chóng khi hạ cánh.

dụ sử dụng
  • (Máy bay chiến đấu đã thả móc hãm để móc vào dây cáp trên boong tàu.)
  • (Nếu không móc hãm, việc hạ cánh trên tàu sân bay gần nhưkhông thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage the arrester hook": kích hoạt hoặc hạ móc hãm xuống.

    • The pilot must engage the arrester hook moments before touchdown. (Phi công phải kích hoạt móc hãm ngay trước khi chạm đất.)
  • "arrester hook system": hệ thống móc hãm, bao gồm móc dây cáp.

    • The arrester hook system is a critical safety feature on aircraft carriers. (Hệ thống móc hãm một tính năng an toàn quan trọng trên tàu sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrester gear (cụm danh từ): thiết bị hãm, bao gồm dây cáp móc.

    • The arrester gear on the carrier was repaired after the last landing. (Thiết bị hãm trên tàu sân bay đã được sửa chữa sau lần hạ cánh trước.)
  • Tailhook (danh từ): móc đuôi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong quân sự).

    • The tailhook is another term for the arrester hook. (Tailhook một thuật ngữ khác để chỉ móc hãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailhook: móc đuôi (thường dùng trong ngữ cảnh hàng không quân sự).
  • Landing hook: móc hạ cánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook onto: móc vào.

    • The arrester hook must hook onto the cable precisely. (Móc hãm phải móc vào dây cáp một cách chính xác.)
  • Deploy down: thả xuống (móc).

    • The pilot deployed the arrester hook down just in time. (Phi công đã thả móc hãm xuống kịp thời.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch a wire: móc được dây cáp (thành ngữ trong hàng không tàu sân bay).

    • A successful landing means the arrester hook catches a wire. (Một lần hạ cánh thành công có nghĩa móc hãm đã móc được dây cáp.)
  • Bolter: tình huống máy bay không móc được dây cáp phải bay lên lại.

    • If the arrester hook misses the cable, it's called a bolter. (Nếu móc hãm trượt dây cáp, đó được gọi là một lần "bolter".)

Từ chứa "arrester hook"